Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 2 tài liệu

0
185
lượt xem
8
download
Xem 2 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh

Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Đến với bộ sưu tập Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh, quý thầy cô và các em học sinh sẽ có thêm nhiều tài liệu phục vụ cho công tác dạy và học môn Tiếng Anh. Bộ sưu tập này gồm nhiều tài liệu về các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh mà các em học sinh cần ghi nhớ để phát âm tốt hơn. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học trong chương trình giáo dục phổ thông.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh

Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo phần trích dẫn nội dung của tài liệuMột số nguyên tắc phát âm của nguyên âm và phụ âm được lấy ra từ bộ sưu tập Các nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh dưới đây:

Một số nguyên tắc phát âm của nguyên âm và phụ âm ghi nhớ:

Khi viết, một từ được cấu thành bởi các chữ cái, khi nói, một từ được tạo thành bởi các âm. Trong tiếng Anh, cách viết và cách đọc một từ có thể khác nhau. Vì vậy, việc nắm được các nguyên tắc về mối quan hệ giữa chính tả và cách phát âm, tuy có rất nhiều ngoại lệ, là rất quan trọng.

I/ Quan hệ giữa chính tả và phát âm của một số nguyên âm thường gặp.

1. Các nhóm chữ thường được phát âm thành /i:/
Rule(s)
Nhóm chữ“ea”, hoặc “ea”+ phụ âm trong các từ có 1 hoặc 2 âm tiết thường được phát âm thành /i:/

Nhóm chữ“ee”, hoặc “ee”+ phụ âm trong từ một âm tiết thường được phát âm thành /i:/

Nhóm chữ “ie” đứng trước nhóm chữ “ve” hoặc “f” thường được phát âm thành /i:/

Hậu tố “-ese” để chỉ quốc tịch hay ngôn ngữ thường được phát âm thành /i:/

Examples
Sea, seat, please, heat, teach, beat, easy, mean, leaf, leave, breathe
tree, green, teen, teeth, keep, wheel, feel, seed, breed, sheet, speed
Believe, chief, relieve, achieve, brief, thief
Vietnamese, Chinese, Japanese, Portuguese

Exceptions

Break, Breakfast, great, steak,
measure, pleasure, pleasant, deaf, death, weather, feather, breath,

“ear” -> /iə/.
Beer, cheer, deer
“eer” -> /iə/.
Bài tập thực hành: Hãy chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với những từ còn lại

1. A. heal B. tear C. fear D. ear
2. A. break B. heat C. mean D. weave
3. A. feet B. sheep C. beer D. fee
4. A. great B. repeat C. East D. Cheat

Đáp án:

1. A. heal /hi:l/ B. tear /tiə/ C. fear /fiə/ D. ear /iə/
2. A. break/breik/ B. heat/hi:t/ C. mean/mi:n/ D. weave/wi:v/
3. A. feet/fi:t/ B. sheep/ ʃi:p/ C. beer/ /biə/ D. fee/fi:/
4. A. great /greit/ B. repeat/ri'pi:t/ C. East/i:st/ D. Cheat/tʃi:t/

Để xem đầy đủ tài liệu này, quý thầy cô và các em học sinh vui lòng click vào bộ sưu tậpCác nguyên tắc phát âm trong tiếng Anh và xem thêm các tài liệu khác. Chúc quý thầy cô giáo giảng dạy hay, các em học sinh học tập tốt!
 

Đồng bộ tài khoản