Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 4 tài liệu

0
285
lượt xem
11
download
Xem 4 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh

Mô tả BST Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh

Đến với bộ sưu tập Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh, quý thầy cô giáo sẽ có thêm tư liệu để dạy học, các em học sinh có thể ôn tập hoặc mở rộng kiến thức của mình. Bộ sưu tập gồm các tài liệu hay, chất lượng sẽ giúp các em học sinh nắm được cấu trúc và cách sử dụng các liên từ trong tiếng Anh. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP

Tóm tắt Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh

Dưới đây là phần trích dẫn nội dung của tài liệu đầu tiên trong bộ sưu tậpCấu trúc liên từ trong tiếng Anh:

Cấu trúc của các liên từ trong tiếng Anh cần nắm:

I/ LIÊN TỪ CHỈ KẾT QUẢ (result)

1. So + adj/adv + that + clause
such + noun + that + clause (trong văn nói có thể lược bỏ that)
ex:
- He was so tired that he went to bed early.
- It was such a difficult exam (that) he knew he wouldn’t pass it.

2. SO + clause
Ex:
- It was late, so he decided to take a taxi home.

3. AS A RESULT, CONSEQUENTLY có thể dùng để mở đầu câu.
And, as a result được dùng để nối 2 mệnh đề trong một câu.
Ex:
- We have invested too much money in this project. CONSEQUENTLY, we are in financial difficulties.
- His wife left him, AND/AS A RESULT, he became very depressed.

4. THEREFORE thường được dùng ở giữa câu (ngoài ra cũng có thể dùng ở đầu hoặc cuối câu)
Ex:
- We feel, THEREFORE, that a decision must be made.

II/ LIÊN TỪ CHỈ LÝ DO (reason)

1. Since/as/seeing that + clause (đứng trước mệnh đề chính)
ex:
- Seeing that/since/as we arrived late, all the best seats had been taken.

2. Because + clause (đứng sau mệnh đề chính)
ex:
- We couldn’t find a good seat because all the best ones had been taken.

3. Because of/as a result of/owing to/due to + noun/noun phrase.
ex:
- We were unable to go by train because of the rail strike.
- Many of the deaths of older people are due to heart attacks.
i/ liên từ chỉ kết quả (result)

1. So + adj/adv + that + clause
such + noun + that + clause (trong văn nói có thể lược bỏ that)
ex:
- He was so tired that he went to bed early.
- It was such a difficult exam (that) he knew he wouldn’t pass it.

2. so + clause
ex:
- It was late, so he decided to take a taxi home.

3. As a result, consequently có thể dùng để mở đầu câu.
and, as a result được dùng để nối 2 mệnh đề trong một câu.
ex:
- We have invested too much money in this project. consequently, we are in financial difficulties.
- His wife left him, and/as a result, he became very depressed.

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh xem tiếp tài liệu hoặc xem thêm các tài liệu khác trong bộ sưu tập Cấu trúc liên từ trong tiếng Anh. Hoặc download về làm tài liệu tham khảo phục vụ quá trình dạy và học ở bậc phổ thông. 
 

Đồng bộ tài khoản