Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 5 tài liệu

0
338
lượt xem
5
download
Xem 5 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình giáo dục phổ thông, Thư viện Elib đã tổng hợp các tài liệu thành bộ sưu tập Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Các tài liệu trong bộ sưu tập này sẽ giúp các em học sinh nắm được các kiến thức về đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo!

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Dưới đây là phần trích dẫn nội dung của tài liệu đầu tiên trong bộ sưu tập Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh:

 

Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh

1. Tính từ sờ hữu:
Tính từ sở hữu tùy thuộc sở hữu chủ, chứ không tùy thuộc vật sở hữu và Đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu + danh từ (...)
My (của tôi)Mine (của tôi)
Your (của anh/chị)Yours (của anh/chị)
His/Her/ItsHis/Hers
(của anh ta/cô ta/nó)(của anh ấy/cô ấy)
Our (của chúng ta/chúng tôi)Ours (của chúng ta/chúng tôi)
Your (của các anh chị)Yours (của các anh chị)
Their (của họ/chúng nó)Theirs (của họ/chúng nó)
Ví dụ:
- This is his handkerchief. Where is ours?
(Đây là khăn tay của anh ta. Cái của chúng tôi đâu?)
- Your do your work and I do mine
(Bạn làm việc của bạn, tôi làm việc của tôi)
Lưu ý: Đừng nhầm tính từ sở hữu Its và cụm từ It's (viết tắt của It is)
•Tính từ sở hữu tùy thuộc sở hữu chủ, chứ không tùy thuộc vật sở hữu. Do vậy, nhà của anh ta là His house, nhà của cô ta là Her house. Mẹ của anh ta là His mother, mẹ của cô ta là Her mother.
•Tính từ sở hữu không tùy thuộc số của vật sở hữu. Chẳng hạn, my friend (bạn của tôi), my friends(các bạn cuả tôi), their room (phòng của họ), their rooms (các phòng của họ).
•... của con vật hoặc sự vật thì dùng Its. Chẳng hạn, The dog wags its tail(con chó vẫy đuôi), Depraved culture and its evils (văn hoá đồi trụy và những tác hại của nó), The table and its legs (cái bàn và các chân của nó).
•Own cũng được thêm vào để nhấn mạnh sự sở hữu. Chẳng hạn, Does that car belong to the company, or is it your own? (chiếc xe ôtô ấy của công ty, hay của riêng anh?), Their own garden (mảnh vườn riêng của họ).
•Tính từ sở hữu cũng được dùng Trước các bộ phận cơ thể.Chẳng hạn, My legs hurt (tôi đau chân), Her head is aching (cô ta đang nhức đầu).

2/ Đại từ sở hữu thay cho tính từ sở hữu + danh từ
Ví dụ:
- This istheir apartmenthoặc This (apartment) is theirs
(Đây là căn hộ của họ hoặc Căn hộ này là của họ )
- You're using my telephone.Where's yours ?
(Anh đang dùng máy điện thoại của tôi. Cái của anh đâu?)
•... of mine nghĩa là One of my ... (một... của tôi).
Ví dụ:
- A friend of mine = one of my friends (một người bạn của tôi)
- A teacher of hers = one of her teachers (một người thầy của cô ấy)

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh xem tiếp tài liệu hoặc xem thêm các tài liệu khác trong bộ sưu tập Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Hoặc download về làm tài liệu tham khảo phục vụ quá trình dạy và học ở bậc phổ thông.
Đồng bộ tài khoản