Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 3 tài liệu

0
543
lượt xem
16
download
Xem 3 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo bộ sưu tập Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh có trên ELib.vn. Bộ sưu tập này được chúng tôi sưu tập và chọn lọc những tài liệu hay nhất, chất lượng nhất nhằm giới thiệu đến quý thầy cô và các em học sinh. Chúc quý thầy cô giáo giảng dạy hay, các em học sinh học tập tốt.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Mời quý thầy cô và các em cùng tham khảo Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh được trích từ bộ sưu tập cùng tên dưới đây:
 

- Đây là những giới từ đi kèm với những danh từ chỉ nơi chốn, địa điểm, vị trí.
- Chúng xác định vị trí của chủ ngữ, nơi xảy ra hành động được mô tả ở động từ trong câu
- Những giới từ chỉ nơi chốn thường gặp:
• In (ở trong): ở một nơi nào đó hoặc ở bên trong một cái gì đó
Ví dụ:
The boys are playing football in the yard. <= nơi chốn
(Mấy đứa nhỏ đang chơi đá banh trong sân.)
I live in Saigon <= nơi chốn
(Tôi sống ở Sài Gòn.)
Her father is in the room. <= sự vật
(Cha cô ấy ở trong phòng.)

• At (ở tại): dùng giới từ này khi không muốn nói chính xác địa điểm,
Ví dụ:
I’m waiting for you at the station.
(Tôi đang đợi bạn ở ga đây.)
Please! Look at the blackboard.
(Làm ơn nhìn lên bảng.)

• On (ở trên): ngay bên trên một vật nào đó, có sự tiếp xúc
Ví dụ:
The bell is on the table. <= đặt ngay trên bàn.
(Cái chuông ở trên bàn.)
The baby is playing on the floor.
(Đừa trẻ đang chơi trên sàn nhà.) <= ngay trên sàn

• Before (đằng trước): vị trí không chính xác lắm, có thể là ngay trước, cũng có thể hơi xéo xéo
Ví dụ:
There is a stack of straw before the cart.
(Có một đống rơm trước cái xe bò.)
She is standing before that house.
(Cô ấy đang đứng trước căn nhà đó.)

• Behind (đằng sau): ngay phía sau
Ví dụ:
There is a large lake behind the school. <= ở phía sau nhưng khoảng cách không rõ ràng
(Có một cái hồ to ở sau trường.)
I knew you are standing behind that tree.
(Tôi biết là bạn đang đứng sau cái cây đó mà.)


Để tham khảo thêm nhiều Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh quý thầy cô và các em cùng download nhé (hoàn toàn miễn phí)! 

Đồng bộ tài khoản