Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 3 tài liệu

0
264
lượt xem
0
download
Xem 3 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh

Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Bộ sưu tập Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh sẽ mang lại cho các em học sinh các kiến thức bổ ích, cho quý thầy cô giáo những tài liệu giảng dạy hay nhất. Các tài liệu trong bộ sưu tập sẽ cung cấp các kiến thức về danh từ số ít, danh từ số nhiều và cách phân biệt. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh

Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Dưới đây là phần trích dẫn nội dung của tài liệu. Hy vọng các kiến thức trong bộ sưu tập Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh này sẽ giúp các em học sinh đạt điểm cao trong kì thi sắp tới.
 

Cách dùng của “person” và “people”? Trong hai từ “persons” và “people”, từ nào là số nhiều của danh từ “person”?
1. Person (= cá nhân, con người) là một danh từ đếm được số ít. Nó thường đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: She is an extremely kind person.
(Cô ấy là một con người cực kỳ tốt bụng)
Who was the first person to swim the English Channel?
(Ai là người đầu tiên bơi qua eo biển Anh?)
He is just the person we need for the job.
(Anh ta chính là người chúng ta cần)
Ø Danh từ này thường được kết hợp với một số đếm để tạo thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho một danh từ khác. Khi đó “person” là một bộ phận của cụm tính từ nên nó luôn ở dạng số ít.
Ví dụ: a two-person car ( = một chiếc xe ô tô hai chỗ)
a three-person room (= một phòng dành cho 3 người)
Ø Trong ngôn ngữ học, “person” được dùng để chỉ ngôi.
Ví dụ: The novel is written in the first person, so the author and narrator seem to be the same.
(Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất nên dường như tác giả và người kể chuyện là một)
“Are” is the second plural of the verb “to be”.
(“Are” là dạng chia số nhiều ở ngôi thứ hai của động từ “to be”)

2. Số nhiều của “person” (= con người, cá nhân) có hai dạng: persons & people. Trong khẩu ngữ thông thường, “people” được coi là dạng số nhiều bất quy tắc của “person”.
Ví dụ: There were a lot of people at the concert.
(Có rất nhiều người ở buổi hoà nhạc)
Many people never take any exercise.
(Nhiều người không bao giờ tập thể dục)
We’ve invited thirty people to our party.
(Chúng tôi đã mời 30 người tới dự bữa tiệc của mình)
Nhưng trong những trường hợp cần văn phong trang trọng thì số nhiều của “person” lại là “persons”. Khi ở trong thang máy, bạn có thể thấy một tấm biển ghi “Four persons only” (= Thang máy chỉ chở được bốn người). Dạng số nhiều này của “person” này cũng rất phổ biến trong các bản tin.
Ví dụ: Four persons were injured in the accident.
(Có bốn người bị thương trong vụ tai nạn)
Police are looking for five persons.
(Cảnh sát đang tìm kiếm 5 người)
Four persons have been charged with the murder.
(Bốn người đã bị buộc tội là thủ phạm của vụ giết người)
 

Thư viện eLib mong BST Phân biệt danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh sẽ giúp cho các em có thêm nguồn tư liệu tham khảo.

Đồng bộ tài khoản