Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 1 tài liệu

0
361
lượt xem
25
download
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D

Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D
Mô tả bộ sưu tập

Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm tài liệu hay để tham khảo, Thư viện eLib đã sưu tầm và tổng hợp thành bộ sưu tập Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D

Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D
Tóm tắt nội dung

Đây là một phần trích dẫn trong BST Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D. Mời các bạn tham khảo:
 

I. Auxiliary Verbs (Trợ động từ):
+ Công thức chung: Aux Verb + Main Verb
1. Modal Verb:
a. Công thức: Subject + Modal Verb + bare Inf
b. Các Modal Verbs:
+ will/shall/would
+ can/could
+ may/might
+ should/ought to/had better
+ must
c. Cách dùng.
2. Be:
a. Công thức: Be + V_ing / past participle (V3)
b. Hình thức chia:
– Present: am/is/are
– Simple Past: was/were
– Past participle: been
– Future: will be
c. Cách dùng:
– be + V_ing: các thì tiếp diễn
– be + past participle (V3): thể bị động
3. Have:
a. Công thức: Have + past participle
b. Hình thức chia:
– Present: have/has
– Past: had
c. Cách dùng: dùng trong các thì hoàn thành.
4. Do:
a. Công thức: do + bare Inf
b. Hình thức chia:
– Present: do/does
– Past: did
c. Cách dùng:
– Câu hỏi Yes/No.
– Câu phủ định.
– Câu nhấn mạnh (emphatic “do”).
– Câu hỏi đuôi (tag question).
5. Others:
– be going to + bare Inf
– used to + bare Inf
– have to + bare Inf
– be/get used to + V_ing (phân biệt sự khác nhau giữa “be” và “get”)
– should have + past participle
– could have + past participle
– must have + past participle
II. Tenses (Thì):
A. Present:
1. Simple Present:
a. Công thức.
b. Cách dùng:
– Fact.
– Habit.
– Routine.
– Schedule, timetable.
c. Trạng từ đi kèm:
+ always, usually, often, every day/month/year, every time, seldom, never, sometimes, from time to time, once in a while, etc.
Chúc quý thầy cô và các em học sinh có được nguồn tư liệu Tóm tắt các điểm ngữ pháp tiếng Anh thi Đại học khối D hay mà mình đang tìm. 

Đồng bộ tài khoản