Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 8 tài liệu

0
4.912
lượt xem
589
download
Xem 8 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10
Mô tả bộ sưu tập

Học và nhớ từ vựng là bước quan trọng khi học tiếng Anh cũng như bất kỳ một ngoại ngữ nào. Để chia sẻ hệ từ vựng lớp 10 tới đông đảo người học, Thư viện eLib đã tổng hợp và giới thiệu Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 hiệu quả. Mời bạn đọc cùng tham khảo.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10
Tóm tắt nội dung

Mời các em học sinh tham khảo các tài liệu trong bộ sưu tập Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10. Sau đây là phần trích dẫn nội dung của tài liệu trong bộ sưu tập này.
 

UNIT 1: SCHOOL TALKS
 VOCABULARY

A. READING (pages 14-17)
research (n) nghiên cứu
instructor (n) người dạy
effectively (adv) hiệu quả
achievement (n) sự thành đạt
satisfaction (n) sự thỏa mãn
immediately (adv) ngay lập tức
vice versa: ngược lại
particularly (adv) 1 cách riêng biệt
economics (n) kinh tế
identify (v) chỉ ra
assignment (n) bài tập
strategy (n) chiến lược
maximize (v) sử dụng theo cách tốt nhất
attentive (adj) chú ý
cooperative (adj) hợp tác
gender (n) phái (nam/nữ)
diversity (n) sự đa dạng
interaction (n) sự tác động
encourage (v) động viên
B. LISTENING (pages 17-18)
stick (v) bám sát
strict (adj) nghiêm khắc
hit hit hit (v): đánh, chạm
left-handed (adj) viết tay trái
recite (v) đọc thuộc lòng
transfer (v) chuyển đổi
terrified (adj) khủng khiếp, sợ hãi
finger (n) ngón tay
transportation (n) sự đi lại
punish (v) phạt
C. SPEAKING (pages 18-19)
quality (n) chất lượng, phẩm chất
sense of humor (n) óc hài hước
have something in common (v) có điểm tương đồng
D. WRITING (pages 19-20)
narrative (n) bài tường thuật
account (n) sự tường thuật
memory (n) kĩ niệm hurriedly (adv) vội vã
unfortunately (adv) không may mắn
get involved (v) liên quan
impression (n) ấn tượng
E. LANGUAGE FOCUS (p. 20-22)
effort (n) sự nỗ lực
spirit (n) tinh thần relaxing (adj) thư giãn
be eager (v) háo hức
seek (v) tìm kiếm (thông tin)
Hãy tham khảo thêm các tài liệu khác trong bộ sưu tập Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10. Hoặc đăng nhập vào eLib.vn để tải trọng bộ sưu tập này về làm tài liệu tham khảo để học từ vựng tiếng Anh tốt hơn.

Đồng bộ tài khoản