Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 1 tài liệu

0
601
lượt xem
9
download
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh

Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo các từ điển về từ trái nghĩa trong bộ sưu tập Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh. Tham khảo các từ điển này sẽ giúp các em học sinh biết được nghĩa của các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh. Từ đó, nhớ được các cặp từ ở trong thế đối lập một cách dễ dàng hơn. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn tiếng Anh trong chương trình phổ thông.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh

Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo một phần trích dẫn của tài liệu trong bộ sưu tập cùng tên Từ điển từ trái nghĩa tiếng Anh. Sau đây là phần trích dẫn của từ điển:

1. Big — Small / Little ===== Lớn — Nhỏ
2. Cheap — Expensive ===== Rẻ — Mắc
3. Clean — Dirty ===== Sạch — Dơ
4. Deep — Shallow ===== Sâu — Nông
5. Down — Up ===== Lên — Xuống
6. Early — Late ===== Sớm — Trễ
7. Easy — Difficult / Hard ===== Dễ — Khó
8. Far — Near / Close ===== Xa — Gần
9. Fast — Slow ===== Nhanh — Chậm
10. Fat — Thin / Skinny ===== Mập — Ốm
11. Full — Empty ===== Đầy — Rỗng
12. Good — Bad ===== Tốt — Xấu
13. Happy — Sad ===== Hạnh phúc — Buồn
14. Heavy — Light ===== Nặng — Nhẹ
15. Here — There ===== Đây — Đó
16. Tall — Short ===== Cao — thấp (chiều cao)
17. Hot — Cold ===== Nóng — Lạnh
18. In — Out ===== Trong — Ngoài
19. Inside — Outside ===== Bên trong — Bên ngoài
20. Interesting — Boring ===== Thú vị — Chán
21. Light — Dark ===== Ánh sáng — Bóng tối
22. Long — Short ===== Dài — Ngắn
23. Loud — Soft ===== Lớn — Nhỏ (âm thanh)
24. Many — Few ===== Nhiều — Ít
25. New — Old ===== Mới — Cũ
26. Rich — Poor ===== Giàu — Nghèo
27. Right — Left ===== Phải — Trái
28. Right — Wrong ===== Đúng — Sai
29. Safe — Dangerous ===== An toàn — Nguy hiểm
30. Single — Married ===== Độc thân — Đã kết hôn
31. Smooth — Rough ===== Trơn mượt — Xù xì
32. Soft — Hard ===== Mềm — Cứng
33. Strong — Weak ===== Mạnh — Yếu
34. High — Low ===== Cao — Thấp (vị trí)
35. Thick — Thin ===== Dày — Mỏng
36. Tight — Loose ===== Chặt — Lỏng/Rộng
37. Warm — Cool ===== Ấm áp — Mát mẻ
38. Wet — Dry ===== Ẩm ướt — Khô ráo
39. Wide — Narrow ===== Rộng — Hẹp
40. Young — Old ===== Trẻ — Già

Hãy tham khảo thêm các tài liệu khác trong bộ sưu tậpTừ điển từ trái nghĩa tiếng Anh nhằm nắm vững các từ trái nghĩa trong tiếng Anh. Quý thầy cô và các em học sinh cũng có thể đăng nhập trên eLib.vn để tải tài liệu này về tham khảo. 

Đồng bộ tài khoản