Từ phái sinh trong tiếng Anh

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 2 tài liệu

0
409
lượt xem
5
download
Xem 2 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ phái sinh trong tiếng Anh

Từ phái sinh trong tiếng Anh
Mô tả bộ sưu tập

Đến với bộ sưu tập Từ phái sinh trong tiếng Anh, quý thầy cô giáo và các em học sinh sẽ có thêm tài liệu để phục vụ quá trình giảng dạy và học tập. Các tài liệu trong bộ sưu tập này sẽ giúp các em học sinh nắm được các từ phái sinh từ một từ gốc trong tiếng Anh. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao hiệu quả dạy và học môn Tiếng Anh.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ phái sinh trong tiếng Anh

Từ phái sinh trong tiếng Anh
Tóm tắt nội dung

Chúng tôi xin trích dẫn một phần tài liệu đầu tiên trong bộ sưu tập Từ phái sinh trong tiếng Anh dưới đây:

 

Từ phái sinh trong tiếng Anh

ability, disability, inability
acceptance
accident
accuracy, inaccuracy
accusation, the accused, accuser
achievement, achiever
act, action, inaction, interaction,
reaction, transaction
activity, inactivity
addition
admiration, admirer
advantage, disadvantage
advertisement, advertiser,
advertising
advice, adviser
agreement, disagreement
aim
amazement
anger
announcement, announcer
appearance, disappearance,
reappearance
applicant, application
appreciation
approval, disapproval
approximation
argument
arrangement
art, artist, artistry
shame
attachment
attack, counter-attack, attacker
attention
attraction, attractiveness
Adjectives
able, unable, disabled
acceptable, unacceptable, accepted
accidental
accurate, inaccurate
accusing
achievable
acting
Verbs
enable, disable
accept
Adverbs
ably
acceptably,
unacceptably
accidentally
accurately, inaccurately
accusingly
accuse
ability, disability, inability
acceptance
accident
accuracy, inaccuracy
accusation, the accused, accuser
achievement, achiever
act, action, inaction, interaction,
reaction, transaction
activity, inactivity
addition
admiration, admirer
advantage, disadvantage
advertisement, advertiser,
advertising
advice, adviser
agreement, disagreement
aim
amazement
anger
announcement, announcer
appearance, disappearance,
reappearance
applicant, application
appreciation
approval, disapproval
approximation
argument
arrangement
art, artist, artistry
shame
attachment
attack, counter-attack, attacker
attention
attraction, attractiveness
Adjectives
able, unable, disabled
acceptable, unacceptable, accepted
accidental
accurate, inaccurate
accusing
achievable
acting
Verbs
enable, disable
accept
Adverbs
ably
acceptably,
unacceptably
accidentally
accurately, inaccurately
accusingly
accuse 

Quý thầy cô giáo và các em học sinh có thể tham khảo đầy đủ tài liệu này và xem thêm các tài liệu khác trong bộ sưu tập Từ phái sinh trong tiếng Anh. Hoặc download về làm tài liệu tham khảo phục vụ cho công tác dạy và học ngày càng hiệu quả.
Đồng bộ tài khoản