Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 6 tài liệu

0
315
lượt xem
1
download
Xem 6 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc

Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc
Mô tả bộ sưu tập

Chúng tôi xin giới thiệu đến quý thầy cô giáo và các em học sinh bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc nhằm hỗ trợ tối đa cho việc dạy và học môn Tiếng Anh trở nên hiệu quả hơn. Bộ sưu tập này gồm các tài liệu hay, chất lượng cung cấp các từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc. Thư viện eLib rất hi vọng, bộ sưu tập này sẽ hữu ích đối với các thầy cô giáo và các em học sinh.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc

Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc
Tóm tắt nội dung

Dưới đây là phần trích dẫn nội dung của tài liệu đầu tiên được lấy ra từ BSTTừ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc:

Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc

1. Alert (adj): lanh lợi, hoạt bát.
2. suspicious (adj): đa nghi, ngờ vực.
3. anxious (adj): lo lắng.
4. threatened (adj): đe dọa.
5. angry (adj): giận dữ
6. peace (n): hòa thuận
- look away/head turn: nhìn đi chỗ khác/quay đầu đi.
- sniff ground: ngửi mặt đất.
7. stressed (adj): mệt mỏi.
- yawn (v): mở miệng thè lưỡi.
- nose lick: liếm mũi.
- scratch (v): gãi, cào.
8. respect (v): tôn trọng
- turn & walk away: quay đi và đi chỗ khác.
- offer his back: quay lưng lại
9. Need space: cần chỗ (để nằm)
10. stalking: rón rén, theo dõi
11. stress release: Bớt mệt mỏi.
- shake off: rung lắc người.
12. relaxed (adj): thoải mái.
- soft ears, blinky eyes: lỗ tai mềm, mắt chớp chớp.
13. friendly and polite: thân thiện và lịch sự.
- curved body: người cong lại.
14. pretty please: tỏ ra dễ thương theo kiểu “làm ơn đi mà”
- round puppy face: làm mặt tròn nũng nịu kiểu cún con.
15. Im your lovebug: Tôi là con ""côn trùng nhỏ bé"" của bạn
- belly rub pose: tạo dáng phơi bụng cạ lưng trên nền.
16. Hello I love you: Xin chào, tôi yêu bạn.
- greeting stretch: chào theo kiểu duỗi thẳng người.
17. I’m friendly: Tôi thân thiện.
- play bow: cúi chào.
18. I’m ready: Tôi sẵn sàng.
- prey bow: cúi người chuẩn bị đuổi bắt.
19. You will feed me: Bạn sẽ cho tôi ăn.
20. curious (adj): tò mò, hiếu kỳ.
- head tilt: nghiêng đầu.
21. Happy: vui vẻ.
- or hot: hoặc cảm thấy nóng nực.
22. overjoyed (adj): cực kỳ hứng thú.
- wiggly: lắc lắc cái đuôi."

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh xem tiếp nội dung tài liệu này trong bộ sưu tậpTừ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc. Ngoài ra, có thể tham khảo thêm nhiều tài liệu khác cùng chủ đề trong bộ sưu tập này. Hoặc download về làm tài liệu tham khảo bằng cách đăng nhập vào hệ thống eLib.vn của chúng tôi để tải bộ sưu tập này.

 

Đồng bộ tài khoản