Từ vựng tiếng Anh lớp 8

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 9 tài liệu

0
1.942
lượt xem
259
download
Xem 9 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng tiếng Anh lớp 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 8
Mô tả bộ sưu tập

Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm tài liệu hay để tham khảo, Thư viện eLib đã sưu tầm và tổng hợp thành bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh lớp 8. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng tiếng Anh lớp 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 8
Tóm tắt nội dung

Bạn có thể tải miễn phí BST Từ vựng tiếng Anh lớp 8 này về máy để tham khảo phục vụ việc giảng dạy hay học tập đạt hiệu quả hơn.
 

LISTEN AND READ
- receive (v) nhận
- I don’t think so. Tôi không nghỉ vậy.
- next-door neighbor hàng xóm kế nhà
- photograph (n) hình
- smile (v, n) cười, nụ cười
- Christmas (n) lễ Giáng sinh
- slim (a) mảnh mai
- straight (a) thẳng
- curly (a) xoăn (tóc)
- blond (a) vàng hoe (tóc)
- bald (a) hói
- fair (a) trắng (da), vàng nhạc (tóc)

READ
- lucky (a) mai mắn
- character (n) tính cách
- sociable (a) hòa đồng
- extremely (adv) cực kỳ, rất
- kind (a) tốt bụng, tử tế
- generous (a) rộng lượng, phóng khoáng
- volunteer work công việc tình nguyện
- local (a) địa phương
- orphanage (n) trạ trẻ mồ côi
- hard-working (a) chăm chỉ
- grade (n) điểm
- unlike (a) không giống
- reserved (a) kín đáo, dè dặt
- in public nơi đông người
- peace (n) sự bình yên
- quite (n) sự yên tĩnh
- outgoing (a) cởi mở
- tell joke nói đùa
- sense of humor tính hài hước
- annoy (v) làm phiền
- close friend = best friend bạn thân
- humorous (a) hài hước
- helpful (a) hay giúp đỡ

Chúc quý thầy cô và các em học sinh có được nguồn tư liệu Từ vựng tiếng Anh lớp 8 hay mà mình đang tìm.

Đồng bộ tài khoản