Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 2 tài liệu

0
768
lượt xem
19
download
Xem 2 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6
Mô tả bộ sưu tập

Đến với bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6, quý thầy cô giáo sẽ có thêm tư liệu để dạy học, các em học sinh có thể ôn tập và mở rộng vốn từ vựng trong tiếng Anh lớp 9 Unit 6. Bộ sưu tập gồm các tài liệu hay, chất lượng sẽ giúp các em học sinh nắm được nội dung bài trong chương trình Tiếng Anh 9.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6
Tóm tắt nội dung

Đây là một đoạn trích hay trong BST Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6. Mời quý thầy cô tham khảo:
 

Provide (v) cung cấp
- Disappointed (a) thất vọng
- Disappoint (v) làm ai thất vọng
- Spoil (v) làm hư hỏng, làm hại
- Achieve (v) đạt được, làm được
- Achievement (n) thành tựu
- Persuade (v) thuyết phục
- Protect (v) bảo vệ
- Protection (n) sự bảo vệ
- Wrap (v) gói, bọc
- Dissolve (v) phân hủy, hoàn tan
- Natural resources nguồn tài nguyên thiên nhiên
- Trash (n) rác
- Harm (v) làm hại
- Energy (n) năng lượng
- Exhausted fume hơi, khói thải ra
- Prevent (v) ngăn ngừa, đề phòng
- Prevention (n) sự ngăn ngừa
- Litter (v, n) xả rác, rác
- Recycle (v) tái chế
- Sewage (n) nước thải
- Pump (v) bơm, đổ
- Oil spill sự tràn dầu
- Waste (n) chất thải
- End up cạn kiệt
- Junk-yard (n) bãi phế thải
- Treasure (n) kho tàng, kho báu
- Stream (n) dòng suối
- Foam (n) bọt
- Hedge (n0 hàng rào
- Nonsense (n) lời nói phi lý
- Silly (a) ngớ ngẩn, khờ dại
- Right away = immediately (adv) ngay lập tức
- Folk (n) người
- Explanation (n) lời giải thích
- Bubble (n) bong bóng
- Gas (n) khí
- Valuable (a) quí giá
- Keep on = go on = continue tiếp tục
- Poet (n) nhà thơ
- Minimize (v) giảm đến tối thiểu
- Complaint to s.o (v) than phiền, phàn nàn
- Complicated (a) phức tạp
- Complication (n) sự phức tạp
- Resolution (n) cách giải quyết
- Politeness (n) sự lịch sự
- Label (v) dán nhãn
- Transport (v) vận chuyển
- Clear up dọn sạch
- Trash (n) đồ rác rưởi
- Truck (n) xe tải
- Look forward to mong đợi
- Break (n) sự ngừng / nghỉ
- Refreshment (n) sự nghỉ ngơi
- Fly (n) con ruồi
- Worried about lo lắng về
- Float (v) nổi
- Surface (n) bề mặt
- Frog (n) con ếch
- Toad (n) con cóc
- Electric shock (n) điện giật
- Wave (n) làn sóng
- Local (a) thuộc về địa phương
- Local authorities chính quyền đại phương
- Prohibit (v) = ban (v) ngăn cấm
- Prohibition (n) sự ngăn cấm
- Fine (v) phạt tiền

Quý thầy cô giáo và các em học sinh cùng tham khảo toàn bộ BST Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6 bằng cách đăng nhập vào Website eLib.vn nhé!

Đồng bộ tài khoản