Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 1 tài liệu

0
2.537
lượt xem
49
download
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8

Mô tả BST Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8

Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm tài liệu hay để tham khảo, Thư viện eLib đã sưu tầm và tổng hợp thành bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8. Bao gồm các tài liệu cung cấp các từ vựng và nghĩa của chúng trong Unit 1 tiếng Anh 8. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình phổ thông.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP

Tóm tắt Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8

Nào! Hãy tham khảo đoạn trích trong BST Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8 dưới đây của chúng tôi.
 

LISTEN AND READ
- receive (v) nhận
- I don’t think so. Tôi không nghỉ vậy.
- next-door neighbor hàng xóm kế nhà
- photograph (n) hình
- smile (v, n) cười, nụ cười
- Christmas (n) lễ Giáng sinh
- slim (a) mảnh mai
- straight (a) thẳng
- curly (a) xoăn (tóc)
- blond (a) vàng hoe (tóc)
- bald (a) hói
- fair (a) trắng (da), vàng nhạc (tóc)

READ
- lucky (a) mai mắn
- character (n) tính cách
- sociable (a) hòa đồng
- extremely (adv) cực kỳ, rất
- kind (a) tốt bụng, tử tế
- generous (a) rộng lượng, phóng khoáng
- volunteer work công việc tình nguyện
- local (a) địa phương
- orphanage (n) trạ trẻ mồ côi
- hard-working (a) chăm chỉ
- grade (n) điểm
- unlike (a) không giống
- reserved (a) kín đáo, dè dặt
- in public nơi đông người
- peace (n) sự bình yên
- quite (n) sự yên tĩnh
- outgoing (a) cởi mở
- tell joke nói đùa
- sense of humor tính hài hước
- annoy (v) làm phiền
- close friend = best friend bạn thân
- humorous (a) hài hước
- helpful (a) hay giúp đỡ

Chúng tôi mong rằng BST Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8 sẽ là người bạn đồng hành cho những ai muốn tìm hiểu về Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8.

Đồng bộ tài khoản