Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 7 tài liệu

0
1.308
lượt xem
43
download
Xem 7 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8

Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8
Mô tả bộ sưu tập

Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm nhiều tài liệu để ôn tập, Thư viện eLib đã sưu tầm và tổng hợp các từ vựng Unit 7 trong bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8. Bộ sưu tập này sẽ giúp các em học sinh nắm vững nghĩa của các từ vựng trong Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8

Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8
Tóm tắt nội dung

Đây là một đoạn trích hay trong BST Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8. Mời quý thầy cô tham khảo:
 

1. GETTING START
grocery /grəs(ə)ri/ n tạp phẩm 
wet market /wt mkt/ n chợ cá, rau… 

2. LISTEN AND READ
since /sns/ prep, conj từ (khi, lúc) 
close by /kləs b/ adv gần, ở gần 
serve /səv/ v phục vụ 
pancake /pankek/ n bánh bột mì, trứng, bơ rán 2 mặt 
tasty /testi/ adj ngon 

3. SPEAK
clerk /klk/ n thư kí, giao dịch viên 
parcel /ps(ə)l/ n bưu kiện, gói 
airmail /mel/ n thư (gửi bằng) đường hàng không 
surface mail / səfs mel/ n thư (gửi bằng) đường bộ, thuỷ 
kilogram /kləgram/ n kilôgram 
brochure /brəə, brə/ n cuốn sách mỏng, tờ rơi 
charge /td/ n giá tiền, tiền phải trả 

4. LISTEN
newcomer /njukmə/ n người mới đến 
millennium /mlnəm/ n nghìn năm, thiên niên kỷ 
cinema /snmə, -m/ n rạp chiếu phim 
performance /pəfm(ə)ns/ n sự trình diễn 
pm /pim/ adv (post meridiem) quá trưa, chiều, tối 
photographer /fətgrəfə/ n nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh 
suggest /sədst/ v đề nghị, gợi ý 
channel /tan(ə)l/ n kênh 
fan /fan/ n người hâm mộ 

5. READ
mall /mal, ml, ml/ n phố buôn bán lớn 
roof /ruf/ n mái nhà 
especially /sp(ə)li, -/ adv đặc biệt là 
humid /hjumd/ adj ẩm ướt 
comfort /kmfət/ n sự thoải mái 
goods /gdz/ n hàng hoá 
price /prs/ n giá 0
resident /rzd(ə)nt/ n cư dân 
air-condition / kənd(ə)n/ v điều hoà không khí 
specialty /sp(ə)lti/ n chuyên ngành, đặc sản 
daily /deli/ adj, adv hằng ngày 
discount /dskant/ n sự giảm giá 

Thư viện eLib mong rằng BST Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 8 sẽ là tài liệu hữu ích cho quý thầy cô và các bạn học sinh.
 

Đồng bộ tài khoản