Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 4 tài liệu

0
395
lượt xem
7
download
Xem 4 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10
Mô tả bộ sưu tập

Chúng tôi xin giới thiệu đến quý thầy cô giáo và các em học sinh bộ sưu tập Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10 nhằm hỗ trợ cho việc dạy và học môn Tiếng Anh 10 trở nên hiệu quả hơn. Bộ sưu tập này cung cấp toàn bộ từ vựng trong Unit 3 tiếng Anh 10. Qua đó, giúp các em học sinh hiểu được nội dung bài học dễ dàng hơn.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10
Tóm tắt nội dung

Mời quý thầy cô và các em cùng tham khảo đoạn trích Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10 được lấy từ bộ sưu tập cùng tên dưới đây:
 

VOCABULARY


A. READING
- ambitious (adj): có tham vọng; đầy tham vọng
- atomic (adj): (thuộc) nguyên tử
- atomic weight (n): trọng lượng nguyên tử
- award (v): trao giải thưởng
- brilliant (adj): rất thông minh; sáng dạ
- degree (n): văn bằng (do trường ĐH cấp)
- determine (v): xác định
- ease (v): xoa dịu đi
- founding (n): sự thành lập
- from now /then/ that day on: từ nay trở đi; từ đó trở đi
- general (adj): chung; không chuyên sâu
- general education (n): giáo dục phổ thông
- harbour (v): ấp ủ; nuôi dưỡng
Ex: She harboured her hope of being a teacher.
- hard-working (adj): chăm chỉ; cần cù
- humane (adj): nhân văn; nhân đạo
- humanitarian (adj): nhân đạo
- human suffering (n): nỗi đau nhân loại
- intelligent (adj): thông minh
- live on: sống; tiếp tục tồn tại
- mature (adj): trưởng thành; chính chắn
- in spite of = despite (prep): mặc dù
- institute (n): học viện
- interrupt (v): gián đoạn
- joy (n): niềm vui
- obtain (v): đạt được
- position (n): vị trí
- PhD: bằng tiến sĩ
- private (adj): riêng tư; cá nhân
- professor (n): giáo sư
- radium (n) (U): Rađi, nguyên tố kim loại phóng xạ
- receive (v): nhận
- realize (v): thực hiện/đạt được mong muốn
- realize a goal/dream/ambition: thực hiện/ đạt được mục đích/ ước mơ/ tham vọng.
- research (v): nghiên cứu
- scientific (adj): (thuộc) khoa học; có tính khoa học
- scientist (n) (C): nhà khoa học
- specializations (n) [C/U]: chuyên ngành; chuyên môn
- suffering (n) [C/U]: sự đau đớn; nỗi khổ đau
Ex: There is too much suffering in the world.
(Có quá nhiều đau khổ trên cõi đời này)
- take up: đảm nhiệm; gánh vác
- tutor (n) (C): gia sư
- with flying colours: một cách vẻ vang; một cách xuất sắc
- strong-willed (adj): có ý chí
- tragic (adj): bi thảm; thảm thương

B. SPEAKING
- appearance (n): vẻ bề ngoài
- background (n) [C/U]: lai lịch
- experience (n): kinh nghiệm
- interview (v): phỏng vấn
- journalist (n): phóng viên
- primary school (n): trường tiểu học
- secondary school (n): trường THCS

C. LISTENING
- champion (n) (C): nhà vô địch
- join (v): gia nhập
- Olympic (adj): (thuộc) thế vận hội Olympic
- sports teacher (n): giáo viên thể dục

D. WRITING
- attend (v): tham dự
- interest (n): sở thích
- pass (v): (thi) đậu
- tourist guide (n): hướng dẫn viên du lịch
- telephonist (n): nhân viên điện thoại
- travel agency (n): văn phòng du lịch
- work as (v): làm việc như là

E. LANGUAGE FOCUS
- angry (adj): giận
- bench (n): ghế dài
- carpet (n): tấm thảm
- drop (v): làm rớt
- dry (adj): khô
- expensive (adj): mắc # cheap (adj): rẻ
- handbag (n): túi xách; ví xách tay
- manage (v): xoay sở
- mat (n): cái chiếu
- mess (n): sự lộn xộn
- pan (n): cái chảo
- parrot (n): con vẹt
- sand (n): cát
- shelf (n): giá; kệ
- thief (n): tên trộm
- torch (n): đèn pin
- turn off (v): tắt # turn on (v): mở
- vase (n): lọ; chậu
- voice (n): giọng nói

 Hãy tham khảo toàn bộ tài liệu Từ vựng Unit 3 tiếng Anh 10 trong bộ sưu tập nhé!

Đồng bộ tài khoản