Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 5 tài liệu

0
298
lượt xem
9
download
Xem 5 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10
Mô tả bộ sưu tập

Đến với bộ sưu tập Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10, quý thầy cô giáo và các em học sinh sẽ có thêm tài liệu để phục vụ quá trình giảng dạy và học tập. Các tài liệu trong bộ sưu tập này sẽ giúp các em học sinh nắm vững nghĩa của các từ vựng trong Unit 4 tiếng Anh 10. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo!

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10
Tóm tắt nội dung

Chúng tôi xin giới thiệu phần trích dẫn nội dung của tài liệu đầu tiên đầu tiên trong bộ sưu tậpTừ vựng Unit 4 tiếng Anh 10 dưới đây:

Từ vựng Unit 4 tiếng Anh 10

The rich : Người giàu
The sick :Người bệnh
The deaf : Người điếc
The dead : Ngườichết
The handicapped : Người tàn tật
The homeless : Người không nhà
The unemployed : Người thất nghiệp
The hungry : Người đói
The blind : Người mù
The dumb : Người câm
The injured : Người bị thương
The disabled : Người tàn tật
The poor : Người nghèo
Braille Alphabet : bảng chữ cái cho người mù
Special : đặc biệt
Come from : đến từ
Make great efforts : cố gắng hết sức
Raise : giơ lên (tay)
Arm : cánh tay
Finger : ngón tay
One by one : lần lượt
Add : cộng
Subtract : trừ
Unable : không thể
Explain : giải thích
Normal : bình thường
Infer from : rút ra từ
Attitude towards : thái độ đối với
Doubt : nghi ngờ
Feeling : cảm giác
Ability : khả năng
Belief : lòng tin
Humorous : hài hước
Suspicious : nghi ngờ
Admiring : ngưỡng mộ
Lower secondary school : trường cấp 2
Photograph : tấm ảnh
Photographer : người chụp ảnh
Fascinated : bị lôi cuốn
Professional : chuyên nghiệp
Exhibit : triển lảm
Native teacher : giáo viên bản ngữ
Per : mỗi
Air- conditioned : có máy lạnh
Cassette tapes : băng cát-xét
Free books : tài liệu miễn phí
Refund : hòan tiền lại
Receipt : hóa đơn
Poor quality : chất lượng kém
Service : dịch vụ
Injured : bị thương
Wheelchair : xe lăn
Delay : hõan lại
Broken down : bị hư (xe)
Contact : liên lạc
Good news : tin vui
A pity : điều đáng tiếc
Airport : sân bay
Cause : gây ra
Disaster : tai họa
Unrealistic : không thực tế
Parents : cha mẹ
Standard : tiêu chuẩn
Competition : cuộc thi
Enter : tham gia
Mistake : sai lầm
Neglect : bỏ qua
Push : thúc ép
Make : bắt buộc
Musician : nhạc sĩ
Genius : thiên tài
Constant support : luôn ủng hộ
Example : ví dụ
Develop : phát triển
Spell : đánh vần
Delegate : đại biểu
Correct : sửa lỗi sai
Paintings : bức tranh vẽ
Speak ill : nói xấu
Pay higher tax : đóng thuế cao hơn
Scented : có mùi thơm
Origin : nguồn gốc

Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh xem đầy đủ tài liệu này trong bộ sưu tậpTừ vựng Unit 4 tiếng Anh 10. Ngoài ra, quý thầy cô giáo và các em học sinh có thể tham khảo thêm nhiều tài liệu khác, hoặc đăng nhập để tải tài liệu về tham khảo. 

Đồng bộ tài khoản