Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 9 tài liệu

0
547
lượt xem
5
download
Xem 9 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10
Mô tả bộ sưu tập

Các em đang muốn tìm kiếm tài liệu tham khảo? Hãy tham khảo bộ sưu tập dưới đây của thư viện eLib. Chúng tôi hi vọng với bộ sưu tập này, quý thầy cô sẽ tiết kiệm thời gian khi tìm tài liệu tham khảo, các em học sinh đạt được kết quả cao trong học tập.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10

Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10
Tóm tắt nội dung

Nào! Hãy tham khảo đoạn trích trong BST Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10 dưới đây của chúng tôi.

Main : chính, chủ yếu
Grand : lớn
Fall :rơi vào
Special : đặc biệt
Relative : bà con
Decorate : trang trí
Blossom : nở hoa
Traditional : truyền thống
Throughout : khắp
Sticky rice : gạo nếp
Peach : hoa đào
Fatty pork : mỡ lợn
Thus : thế là
Positive : tốt
Exchange New Year’s wishes : chúc Tết nhau
Red envelope : bao thư đỏ ( bao lì xì )
Pray for : cầu nguyện cho
Adult : người lớn
Be out : đi vắng
Leave a message : đễ lại tin nhắn
Turn up : xuất hiện
A great deal of : nhiều
Ripe : chín
Tomato : cà chua
Polite : lịch sự
Luck : vận may
The whole year : cả năm
Various : khác nhau
Form : hình thức
Entertainment : sự giải trí
Banner : biểu ngữ
Sugared : rim đường
Western calendar : dương lịch
Nowadays : ngày nay
Preparation : sự chuẩn bị
Celebration : việc làm lễ kỹ niệm
Last : kéo dài
Look like : trông giống như
Lunar New Year : Tết Âm lịch
Chúng tôi mong rằng BST Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10 sẽ là người bạn đồng hành cho những ai muốn tìm hiểu về Từ vựng Unit 8 The Story Of My Village Tiếng Anh 10.

Đồng bộ tài khoản