Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7

Chia sẻ: Xuan | Ngày: | 5 tài liệu

0
652
lượt xem
20
download
Xem 5 tài liệu khác
  Download Vui lòng tải xuống để xem file gốc
Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7

Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7
Mô tả bộ sưu tập

Bộ sưu tập Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7 sẽ mang lại cho các em học sinh các kiến thức bổ ích, cho quý thầy cô giáo những tài liệu giảng dạy hay nhất. Các tài liệu trong bộ sưu tập sẽ cung cấp nghĩa của các từ vựng xuất hiện trong Unit 9 tiếng Anh 7. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Anh trong chương trình phổ thông.

LIKE NẾU BẠN THÍCH BỘ SƯU TẬP
Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7

Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7
Tóm tắt nội dung

Đây là một phần trích dẫn trong BST Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7:
 

Vocabulary (từ vựng)

- recent (adj) : gần đây
=> recently (adv) : gần đây, mới đây
- welcome (v) : hoan nghênh , đón chào
- wonderful (adj) : tuyệt vời
- very (adv) : rất
- friendly (adj) : thân thiện, thân mật
- aquarium (n) : bể nuôi cá , hồ cá
- gift (n) : quà tặng
- tired (adj) : mệt
- shark (n) : cá mập
- dolphin (n) : cá heo
- turtle (n) : rùa biển
- type (n) :loại , chủng loại
- think (v) : nghĩ , cho rằng
- colorful (adj) : nhiều màu sắc

- exit (n) : lối ra , lối thoát
- cap (n) : mũ lưỡi trai
- wear (v) : mặc , đội , mang
- poster (n) : áp phích , tranh khổ lớn
- put (v) :để , đặt
- eat (v) : ăn
- crab (n) : con cua
- remember (v) :nhớ , nhớ lại
- instead (adv) : thay thế cho
- seafood (n) : hải sản
- trip (n) : chuyến đi
- paddy (n) : ruộng lúa
- diary (n) : nhật ký
- mine (possess.pron) :của tôi
- rent (v) : thuê , mướn
- keep in touch (exp) : giữ liên lạc
- improve (v) : cải thiện , làm cho tốt lên
- neighbor (n) : người láng giềng

- cut (v) : cắt
- hairdresser (n) : thợ cắt / uốn tóc nữ
- dress (n) : áo đầm
- material (n) : vải , chất liệu , vật liệu
- make (v) : làm , chế tạo
- clever (adj) : khéo léo , tài giỏi
- woman (n) : đàn bà , phụ nữ
- dressmaker (n) : thợ may quần áo phụ nữ
- sew (v) : khâu , may vá
- useful (adj) : có ích , bổ ích
- hobby (n) : sở thích

Elib mong rằng BST Từ vựng Unit 9 tiếng Anh 7 sẽ giúp cho các em có thêm nguồn tư liệu tham khảo.
 

Đồng bộ tài khoản