Unit 12 lớp 12: Water Sports-Listening

Bài học Unit 12 Lớp 12 Water Sports phần Listening giúp các em tìm hiểu về một trong những bộ môn thể thao mang tính chất nghệ thuật và đồng đội: môn bơi nghệ thuật. Qua các dạng bài nghe giúp các em củng cố kĩ năng nghe của bản thân tốt hơn.

Unit 12 lớp 12: Water Sports-Listening

1. Before You Listen Unit 12 lớp 12

Look at the picture and discuss in groups whether this water sport is played (Nhìn vào bức tranh và thảo luận theo nhóm xem là môn thể thao này được chơi...)

  • in a swimming pool or in the sea. (ở hồ bơi hay ở biển)
  • with or without equipment (sử dụng dụng cụ hay không)
  • individually or in a team (chơi cá nhân hay theo nhóm)

Guide to answer

A: Have you ever heard about synchronized swimming?

(Bạn có từng nghe đến môn bơi đồng đội không?)

B: Sorry, I haven't. What about you?

(Xin lỗi, mình không biết. Thế còn bạn?)

C: Oh, I know it. I read about this sport in a magazine.

(Oh, mình biết nó. Mình đã đọc về môn thể thao này trong một tạp chí.)

D: What’s about it?

(Có gì về nó?)

C: First this sport is only played in a swimming pool. It’s a complicated sport because it requires the players to practise a lot beside being a good swimmer.

(Thứ nhất, môn thể thao này chỉ được chơi trong một bể bơi. Đó là một môn thể thao phức tạp vì nó đòi hỏi các cầu thủ luyện tập rất nhiều bên cạnh là một vận động viên giỏi.)

A: And it can be played either individually or in a team.

(Và nó có thể được chơi riêng lẻ hoặc trong một đội.)

C: This sport is played with music and die swimmer must wear a nose clip.

(Môn thể thao này được chơi với âm nhạc và người bơi lội phải vẽ lên mũi.)

Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

synchronized swimming

Annette Kellerman

Katherine Curtis

Chicago Teacher’s College

Wright Junior College

Amateur Athletic Union

2. While You Listen Unit 12 lớp 12

2.1. Task 1 Unit 12 lớp 12

Listen to a woman talking about synchronized swimmine and circle the most appropriate option (A, B or C) to complete each of the following sentences (Nghe một phụ nữ nói về môn bơi nghệ thuật và khoanh câu chọn thích hợp nhất (A, B hoặc C) để điền vào mỗi câu sau)

1. Synchronized swimming was first performed ……….

A. in a swimming pool

B. in a glass tank

C. in a lake

2. Curtis’s water ballet club attracted …………

A. national publicity

B. international publicity

C. both national and international publicity

3. Rules for synchronized swimming competition are based mainly on scoring methods used in…………

A. gymnastics and diving

B. diving and skating

C. gymnastics and skating

4. The first recorded competition was held in………

A. 1907

B. 1939

C. 1940

5. The Amateur Athletic Union (AAU) staged the first multi-team competition on……………

A. March 1, 1940

B. May 1, 1940

C. March 10 , 1940

Guide to answer

1. B

2. C

3. A

4. B

5. A

2.2. Task 2 Unit 12 lớp 12

Listen again and answer the questions (Nghe lại và trả lời câu hỏi)

1. Who invented synchronized swimming? (Ai đã tạo ra môn thể thao bơi đồng bộ?)

2. When did Katherine Curtis found a water ballet club? (Katherine Curtis đã thành lập câu lạc bộ ballet nước khi nào?)

3. Who developed the competition rules of synchronized swimming? (Ai đã xây dựng luật về bơi lội đồng bộ?)

4. When were the first formal national championships conducted? (Cuộc thi vô địch quốc gia đầu tiên diễn ra khi nào?)

5. When did synchronized swimming become an Olympic event? (Bơi đồng bộ trở thành một sự kiện Olympic khi nào?)

Guide to answer

1. The great Australian swimmer, Annette Leilerman did. (Vận động viên bơi lội xuất sắc của Úc, Annette Leilerman.)

2. She founded it in 1923. (Cô ấy thành lập nó vào năm 1923.)

3. Curtis did.

4. It was in 1946. (Năm 1946)

5. It became an Olympic event at the Los Angeles Games in 1984. (Nó đã trở thành một sự kiện Olympic tại Los Angeles Games năm 1984.)

Tapescript

Synchronized swimming

The great Australian swimmer, Annette Lellerman planted the first seed of what was to become synchronized swimming when she perfomed water ballet in a glass tank in New York in 1907.

Katherine Curtis, an American woman, was very inspired by the new water sport and tried to seek for the addition of the synchronized swimming to the school’s physical education for women. In 1923, she founded a water ballet club and sixty of her swimmers attracted national and international publicity.

The sport quickly became popular among young women in the Chicago area and Curtis developed rules for competition, based essentially on the scoring methods used in gymnastics and diving.

The first recorded competition was held on May 27.1939, between Chicago Teacher’s College coached by Curtis and Wright Junior College, also in Chicago.

Shortly afterwards, synchronized swimming received another major publicity when the Association of the Amateur Athletic Union (AAU) was founded on March 1,1940. The following year, the AAU officially accepted synchronized swimming as a competitive sport for team events. In 1946, the first formal national championships were conducted by the AAU.

Synchronized swimming became an Olympic event at the Los Angeles Games in 1984.

Tạm dịch

Bơi nghệ thuật    

Vận động viên bơi lội vĩ đại người Úc, Annette Lellerman đã ươm mầm hạt giống đầu tiên cho bộ môn bơi lội đồng bộ khi cô biểu diễn múa ba lê trong nước trong một chiếc bể thủy tinh ở New York vào năm 1907.  

Katherine Curtis, một phụ nữ người Mỹ, lấy cảm hứng từ môn thể thao dưới nước mới và cố gắng tìm kiếm sự bổ sung bơi lội đồng bộ cho việc giáo dục thể chất của trường đối với phụ nữ. Năm 1923, bà thành lập câu lạc bộ ballet nước và sáu mươi người bơi lội thu hút sự chú ý của quốc gia và quốc tế.   

Các môn thể thao nhanh chóng trở nên phổ biến trong số các phụ nữ trẻ ở khu vực Chicago và Curtis đã phát triển các quy tắc cho cạnh tranh, dựa chủ yếu vào các phương pháp chấm điểm được sử dụng trong thể dục và lặn.  

Cuộc thi ghi lại đầu tiên được tổ chức vào ngày 27 tháng 5 năm 1939, giữa Chicago Teacher's College với Curtis và Wright Junior College, cũng ở Chicago.  

Ngay sau đó, bơi đồng bộ đã nhận được một sự chú ý lớn khi Hiệp hội Liên đoàn Thể thao Người nghiệp dư (AAU) được thành lập vào tháng 1 năm 1940. Năm sau, AAU chính thức chấp nhận bơi lội đồng bộ như một môn thể thao cạnh tranh cho các sự kiện của đội. Năm 1946, giải vô địch quốc gia đầu tiên được thực hiện bởi AAU.

Bơi đồng bộ đã trở thành một sự kiện Olympic tại Los Angeles Games năm 1984.

3. After You Listen Unit 12 lớp 12

Work in groups. Talk about the history of synchronized swimming, using the cues below (Làm việc từng nhóm. Nói về lịch sử của môn bơi nghệ thuật, dùng từ gợi ý dưới đây)

1907           1946

1923           1984

Guide to answer

A: When did the synchronized swimming come into existence?

(Bơi đồng bộ đã ra đời khi nào?)

B: In 1907.

(Năm 1907.)

C: Who planted its seed?

(Ai là người sáng lập ra nó?)

B: A great Australian swimmer. Annette Lellerman.

(Một tay bơi tuyệt vời của Úc, Annette Lellerman.)

D: Who developed this sport and introduced it to school curriculum?

(Ai đã phát triển môn thể thao này và giới thiệu nó với chương trình học?)

B: Katherine Curtis. And 1923, she founded a water ballet club in Chicago.

(Katherine Curtis. Và năm 1923, bà thành lập một câu lạc bộ ballet nước ở Chicago.)

A: When did it become a publicly competition?

(Khi nào nó trở thành cuộc cạnh tranh công khai?)

C: In 1939 in Chicago.

(Năm 1939 ở Chicago.)

D: When was the synchronized swimming accepted as a competitive sport?

(Khi nào bơi đồng bộ được chấp nhận như một môn thể thao tranh tài?)

B: In 1941 by the AAU, which was founded in 1940.

(Năm 1941 bởi AAU, được thành lập vào năm 1940.)

C: And in 1946, this sport was formally played for the first time in the national championships conductcd by the AAU.

(Và năm 1946, môn thể thao này đã được chính thức lần đầu tiên được tổ chức bởi AAU trong giải vô địch quốc gia.)

A: And in 1984 synchronized swimming becamc an Olympic event al the Los Angeles Games.

(Và năm 1984, bơi đồng bộ đã trở thành một sự kiện Olympic ở Los Angeles Games.)

4. Practice

4.1. Complete the sentences

Complete these sentences with an appropriate word (Điền các từ thích hợp để hoàn thành các câu sau)

Opponent       penalized    tie    ejected     foul

penalty      sprinted         referee    vertical       publicity

1. The__________ booked three players for offensive behaviour.

2. The game finished in a__________. Each team had two scores.

3. There was a lot of negative__________ surrounding the film.

4. She’s facing a much more experienced __________in tomorrow’s game.

5. Police __________a number of English hooligans from the stadium.

6. Foul play will be severely__________.

7. He committed a second clear __________and was sent off.

8. Three runners__________ the last few metres.

9. We were adwarded a __________after a late tackle.

10. Players must learn to pass in both the__________ and horizontal positions.

Để biết thêm nhiều từ vựng giúp ích trong quá trình nghe, mời các em đến với phần luyện tập trắc nghiệm Unit 12 Listening Tiếng Anh 12 ngay sau đây.

Trắc Nghiệm

5. Conclusion

Qua bài học này các em cần lưu ý một số từ vựng như sau

  • perform (v): trình diễn
  • glass tank (n): bể thủy tinh
  • gymnastics (n): thể dục dụng cụ
Ngày:20/08/2020 Chia sẻ bởi:Nguyễn Minh Duy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM