Thuốc ACTIFED® - Điều trị cảm lạnh và viêm mũi dị ứng

Thuốc Actifed® được bào chế theo dạng siro chai và thường dùng để điều trị bệnh cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Để biết thuốc có công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cảnh báo, tương tác thuốc và đối tượng dùng như thế nào mời bạn đọc cùng tham khảo qua bài viết của eLib.VN nhé.

Thuốc ACTIFED® - Điều trị cảm lạnh và viêm mũi dị ứng

Tên gốc: triprolidine, pseudoephedrine hydrochloride

Tên biệt dược: Actifed®

Phân nhóm: thuốc ho & cảm

1. Tác dụng

Tác dụng của thuốc Actifed® là gì?

Thuốc Actifed® thường được dùng để điều trị cảm lạnh và viêm mũi dị ứng.

2. Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Actifed® cho người lớn như thế nào?

Bạn uống mỗi lần 5 ml thuốc, 3 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc Actifed® cho trẻ em như thế nào?

Đối với trẻ trên 12 tuổi, bạn cho trẻ uống liều tương tự người lớn; Đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, bạn cho trẻ uống mỗi lần 2,5 ml, 3 lần mỗi ngày.

3. Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Actifed® như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

4. Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Actifed®?

Thuốc Actifed® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

Buồn ngủ; Rối loạn tiêu hóa; Đau đầu; Mất ngủ; Hung phấn; Run rẩy; Loạn nhịp tim; Nhanh nhịp tim; Khô miệng Hồi hộp; Tiểu khó.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Actifed® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Actifed® bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc; Bạn đang gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe; Bạn dùng thuốc này cho người lớn tuổi; Bạn đang mang thai hoặc dự định có thai.

Thuốc này có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, do đó bạn không nên lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật, v.v.)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

6. Tương tác thuốc

Thuốc Actifed® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Actifed® bao gồm:

Thuốc ức chế MAO; Thuốc cường giao cảm như phenylephrine, phenylpropanolamine; Thuốc thông mũi; Thuốc chống trầm cảm 3 vòng; Thuốc ức chế vị giác; Thuốc kích thích thần kinh như amphetamine; Bretylium; Bethanidine; Guanethidine; Debrisoquine; Methyldopa; Thuốc ức chế thụ thể alpha và beta; Thuốc ức chế thần kinh trung ương.

Thuốc Actifed® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Actifed®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

Suy gan; Suy thận; Tăng nhãn áp; Cường giáp; Phì đại tuyến tiền liệt; Bệnh tim; Tăng nhãn áp; Thừa cân.

7. Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Actifed® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Actifed® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

8. Dạng bào chế

Thuốc Actifed® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Actifed® có dạng siro chai 60 ml.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về thuốc Actifed®. Các bạn có thể tham khảo bài viết để hiểu rõ hơn về thuốc. Nhưng lời khuyên cho các bạn nên nghe lời tư vấn của bác sĩ để sử dụng thuốc một cách an toàn nhất.

Ngày:10/08/2020 Chia sẻ bởi:ngan

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM