Thuốc Amitriptylin® - Điều trị triệu chứng trầm cảm

Mời các bạn cùng tham khảo thông tin về  công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cảnh báo, tương tác thuốc và đối tượng dùng thuốc Amitriptylin® mà eLib.VN đã tổng hợp dưới đây. Hy vọng đây sẽ là tài liệu hữu ích dành cho mọi người.

Thuốc Amitriptylin® - Điều trị triệu chứng trầm cảm

Tên gốc: amitriptylin hydroclorid, tá dược

Phân nhóm: thuốc chống trầm cảm/thuốc chống lợi tiểu

Tên biệt dược: Amitriptylin®

1. Tác dụng

Tác dụng của thuốc Amitriptylin® là gì?

Amitriptylin® có tác dụng điều trị triệu chứng trầm cảm, đặc biệt trầm cảm nội sinh (loạn tâm thần hưng trầm cảm).

Bên cạnh đó, thuốc còn có tác dụng điều trị chọn lọc một số trường hợp đái dầm ban đêm ở trẻ em lớn.

2. Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Amitriptylin® cho người lớn như thế nào?

Liều ban đầu: bạn dùng 75mg/ngày. Nếu có thể tăng lên 150mg/ngày, ưu tiên dùng buổi chiều hoặc buổi tối.

Liều duy trì: bạn dùng 50-100mg/ngày. Với người bệnh có sức khỏe tốt và dưới 60 tuổi, liều có thể tăng lên đến 150mg/ngày, uống 1 lần vào buổi tối. Tuy nhiên, liều 24 – 40mg/ngày có thể đủ cho một số người bệnh. Khi đã tác dụng đầy đủ và tình trạng người bệnh đã được cải thiện, bạn nên giảm liều xuống đến liều thấp nhất để duy trì tác dụng. Bạn tiếp tục dùng thuốc này điều trị trong 3 tháng hoặc lâu hơn để giảm khả năng tái phát. Việc ngừng điều trị cần thực hiện dần từng bước và được theo dõi chặt chẽ vì bệnh sẽ có nguy cơ tái phát.

Đối với người được điều trị tại bệnh viện: bác sĩ sẽ chỉ định liều thuốc tùy vào tình trạng sức khỏe của bạn.

Liều dùng thuốc Amitriptylin® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng dành cho trẻ bị tình trạng trầm cảm: bạn không nên dùng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Liều dùng dành cho thiếu niên: liều ban đầu là 10mg/lần, bạn cho trẻ dung 3 lần/ngày và 20mg lúc đi ngủ. Nếu cần thiết, bạn có thể tăng dần liều, tuy nhiên liều thường không vượt 100mg/ngày.

Liều dùng dành cho trẻ bị đái dầm ban đêm: liều gợi ý cho trẻ 6 – 10 tuổi là 10 – 20mg uống lúc đi ngủ; trẻ trên 11 tuổi dùng 25 – 50mg, uống trước khi đi ngủ. Thời gian điều trị không kéo dài quá 3 tháng.

3. Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Amitriptylin® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác.Bạn nên bắt đầu dùng từ liều thấp nhất và tăng liều từ từ.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

4. Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Amitriptylin®?

Các tác dụng phụ khi dùng thuốc này gồm: hoa mắt, suy nhược, nhức đầu, ù tai, xuất hiện triệu chứng ngoài tháp, ngầy ngật, mệt, kích động, hưng cảm nhẹ, hạ huyết áp hay tăng huyết áp, nhanh nhịp tim, đánh trống ngực, ngất, rối loạn tiêu hoá.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Amitriptylin®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này; Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Amitriptylin®; Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) như thuốc kháng cholinergic, thuốc tuyến giáp; Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi; Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như bệnh tim mạch, cường giáp, tiền sử co giật, bí tiểu, glaucom góc hẹp hoặc tăng nhãn áp, suy thận, suy gan hay loạn tạo máu.

Bạn nên tránh lái xa, vận hành máy móc khi đang dùng thuốc này.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Amitriptylin® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Thuốc này có thể truyền qua nhau thai vào thai nhi, gây an thần và bí tiểu tiện ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, trong 3 tháng cuối thai kỳ, amitriptylin chỉ được dùng với chỉ định nghiêm ngặt. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi định dùng thuốc này.

Amitriptylin bài tiết vào sữa mẹ với một lượng có thể ảnh hưởng đáng kể cho trẻ. Bạn cần phải quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc. Bạn hãy hỏi bác sĩ để được tư vấn kỹ hơn.

6. Tương tác thuốc

Thuốc Amitriptylin® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Amitriptylin® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Amitriptylin® bao gồm: guanethidine, thuốc ức chế thần kinh trung ương, cimetidine.

Thuốc Amitriptylin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Bạn không nên uống rượu khi đang dùng thuốc này.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Amitriptylin®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

7. Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Amitriptylin® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

8. Dạng bào chế

Thuốc Amitriptylin® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Amitriptylin® có dạng viên bao phim, hàm lượng 25mg.

Trên đây là những thông tin cơ bản của thuốc Amitriptylin®. Mọi thông tin về cách sử dụng, liều dùng mọi người nên tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Ngày:10/08/2020 Chia sẻ bởi:Tuyết

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM