Unit 14 lớp 10: The World Cup-Listening

Tiết học phần Listening của Unit 14 "The World Cup" lớp 10 này, các em sẽ có cơ hội trao đổi với nhau sự hiểu biết cũng như niềm yêu thích của bản thân với các cầu thủ nổi tiếng trên toàn thế giới. Sau đó, lắng nghe thông tin chi tiết trong bài học để hoàn thành bảng và trả lời câu hỏi.

Unit 14 lớp 10: The World Cup-Listening

1. Before You Listen Unit 14 lớp 10

Name some of the most famous football players in the world. Who do you like best? Why?

(Nói tên một vài cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới. Em thích ai nhất? Tại sao?)

Guide to answer

- Name some of the most famous football players in the world (Một vài cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới)

  • Diego Maradona, Pele, Cristiano Ronaldo, Johan Cruyff, ...

I like Lionel Messi best. Because through the films about him. Argentine professional footballer who plays as a forward and captains both Spanish club Barcelona and the Argentina national team. He is a creative, skillful and talented player. He seemed to be born to score. I admire him a lot.

Tạm dịch

Tôi thích Lionel Messi nhất. Chân sút chuyên nghiệp người Argentina này chơi ở vị trí tiền đạo và là đội trưởng của cả câu lạc bộ Tây Ban Nha Barcelona và đội tuyển quốc gia Argentina. Anh ta là một cầu thủ sáng tạo trong lối chơi, có kĩ thuật điêu luyện và tài năng. Dường như anh ấy sinh ra là để ghi bàn. Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.

Listen and repeat (Nghe và lặp lại)

Goal-scorer             hero                      ambassador

Kicking                   retirement             promote

Tạm dịch

- Goal-scorer: cầu thủ ghi bàn

- Hero: anh hùng

- Ambassador: đại sứ

- Kicking: đá

- Retirement: nghỉ hưu

- Promote: thúc đẩy

2. While You Listen Unit 14 lớp 10

2.1. Task 1 Unit 14 lớp 10

You will hear some information about Péle. a famous Brazilian football player. Listen and complete the table below

(Em sẽ nghe một số thông tin về Pelé, một cầu thủ bóng đá nổi tiếng người Bra-zin. Nghe và điền bản dưới đây)

Guide to answer

Tạm dịch

2.2. Task 2 Unit 14 lớp 10

Listen again and answer the following questions (Nghe lại và trả lời các câu hỏi sau)

1. What was Pelé famous for as a football player? (Trên cương vị là một cầu thủ bóng đá, Pelé nổi tiếng với điều gì?)

2. How many World Cups did he participate in? (Ông tham gia bao nhiêu World Cup?)

3. Where did he play football before he retired? (Trước khi nghỉ hưu, ông chơi bóng đá ở đâu?)

4. What did Pelé do after his retirement? (Pelé đã làm gì sau khi nghỉ hưu?)

Guide to answer

1. As a football player, Pélé was famous for his skill in controlling and managing the ball. (Trên cương vị là một cầu thủ bóng đá, Pélé nổi tiếng với kỹ năng kiểm soát bóng của mình.)

2. He participated in three World Cups. (Ông tham gia ba World Cup.)

3. He played for an American football club before he retired. (Ông chơi cho một câu lạc bộ bóng đá Mỹ trước khi nghỉ hưu.)

4. He became an international embassador for sports, working to promote peace and understanding through friendly sports activities. (Ông trở thành một đại sứ quốc tế thể thao nhằm thúc đẩy hòa bình và hiểu biết thông qua các hoạt động thể thao thân thiện.)

Tapescript

Pelé is considered one of the greatest football payers of all time. He was born in 1940 in Brazil. As a football player, Pelé was famous for his powerful kicking and controlling the ball. He joined a Brazilian Football Club in 1956, and in 1962 he led the team to its first world cup championship. Pelé became the only player to participate in three World Cups in 1958, 1962 and 1970. By 1974, Pelé had score 1,200 goals and became a Brazilian national hero. He played for an American football club for two years before he retired in 1977. Later Pelé became an international ambassador for the sport, working to promote peace and understanding through friendly sport activities.

Tạm dịch

Pelé là một trong những người chơi bóng đá hay nhất mọi thời đại. Ông sinh năm 1940 ở Brazil. Trên cương vị là một cầu thủ bóng đá, Pelé nổi tiếng với cú sút mạnh và kiểm soát bóng. Ông gia nhập Câu lạc bộ bóng đá Brazil năm 1956, ông dẫn dắt đội vô địch cúp thế giới đầu tiên vào năm 1962. Pelé là cầu thủ duy nhất tham gia ba World Cup vào năm 1958, 1962 và 1970. Đến năm 1974, Pelé đã ghi được 1.200 bàn và trở thành một anh hùng Brazil. Ông đã chơi cho một câu lạc bộ bóng đá Mỹ trong hai năm trước khi ông nghỉ hưu vào năm 1977. Sau đó Pelé đã trở thành một đại sứ quốc tế thể thao nhằm thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết thông qua các hoạt động thể thao thân thiện.

3. After You Listen Unit 14 lớp 10

Talk about the milestones in Pele’s life

(Nói về những giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của Pélé)

Guide to answer

Pélé was born in 1940 in Brazil and he joined a Brazilian football club in 1956. Then six years later, he led the team to its first world cup championship. He was the only player to participate in three World Cups in 1958,1962 and 1970. By 1974. he had scored 1,200 goals. And in 1975, he played for an American football club and he retired in 1977.

Tạm dịch

Pélé sinh năm 1940 tại Brazil và ông gia nhập câu lạc bộ bóng đá Brazil năm 1956. Sáu năm sau đó, ông đã dẫn dắt đội bóng đến chức vô địch World Cup đầu tiên của mình. Ông là cầu thủ duy nhất tham gia ba World Cup vào năm 1958,1962 và 1970. Năm 1974 ông đã ghi được 1.200 bàn thắng. Và năm 1975, ông chơi cho một câu lạc bộ bóng đá Mỹ và nghỉ hưu năm 1977.

4. Practice

4.1. Choose the best option

1. When was the first World Cup ……………?

a. hold             b. held             c. holded           d. holding

2. Only ……………….teams competed in the first World Cup.

a. 15             b. 14             c. 13               d. 12

3. A country that provides necessary space, facilities, etc for a special event is a ………….country.

a. host              b. hosted            c. hosting         d. hosts

4. World Cup is held ………….four years.

a. each              b. every            c. about              d. in

5. Pele is famous …………….his powerful kicking and controlling the ball.

a. about          b. with            c. at            d. for

6.

A: Why are you turning on the T.V?

B: I ……………watch the news.

a. will          b. am going to      c. can           d. want

7. Don’t worry about your exam. I’m sure you ……………..pass.

a. will         b. are going to        c. won’t         d. can’t

8. You don’t need your umbrella today. I don’t think it …………….rain.

a. won’t          b. is going to          c. will         d. shall

9. It’s raining. Don’t go out. You ………….wet.

a. will get        b. get         c. are going to get          d. won’t get

10.

A: Why are you buying sugar?

B: I ……………….make a cake.

a. will      b. can       c. am going to           d. want

Để biết thêm các từ vựng hỗ trợ cho quá trình nghe, mời các em đến với phần trắc nghiệm Unit 14 Listening Tiếng Anh 10 và cùng luyện tập. 

Trắc Nghiệm

5. Conclusion

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các từ vựng quan trọng như sau

  • goal –scorer (n) [goul,kɔ:rə]: cầu thủ ghi bàn
  • ambassasdor (n) [æm'bæsədə]: đại sứ
  • promote (v) [prə'mout]: thúc đẩy
  • peace (n) [pi:s]: hòa bình
  • football player (n) ['futbɔ:l,pleiə]: cầu thủ 
  • kick (v) [kik]: đá
  • Championship (n) ['t∫æmpjən∫ip]: chức vô địch
  • goal (n) [goul]: bàn thắng, khung thành
  • retire (v) [ri'taiə]: về hưu
Ngày:02/10/2020 Chia sẻ bởi:Denni Trần

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM